
GX 460 có đủ chỗ cho tối đa 7 người ngồi thoải mái, sử dụng động cơ phun xăng trực tiếp V8 4.6 lít cho công suất 292 mã lực và khả năng điều khiển dễ dàng.


Xe Thể Thao Thành Thị Cao Cấp. Lexus GX 460 - cách thể hiện mới mẻ của cá tính, sự hứng khởi và tiện nghi cuộc sống đô thị. Một chiếc SUV đô thị có khả năng tăng tốc, nhanh nhẹn và xử lý dễ dàng trong điều kiện giao thông đô thị, đáp ứng được nhu cầu luôn thay đổi của cuộc sống thành thị năng động, hiệu quả nhiên liệu thể hiện giá trị nhận thức việc bảo vệ môi trường cùng các tính năng và chi tiết tinh tế thể hiện đặc trưng của thương hiệu Lexus.
Thư viện ảnh


Lexus GX 460 ngoại thất phía trước

Lexus GX 460 phía đầu xe

Lexus GX 460 phía sau xe

Lexus GX 460 phía đuôi xe

Lưới tản nhiệt Lexus GX 460

Đèn LED trước Lexus GX 460

Đèn LED phía sau xe Lexus GX 460

Cửa sổ trời Lexus GX 460

Nội thất phong cách sang trọng rộng rãi

Không gian thoải mái cho hàng ghế trước

Toàn cảnh không gian nội thất GX 460

Nhiều tiện ích hỗ trợ cho người lái

Ghế da cao cấp, thiết kế tối ưu

Hàng ghế sau rộng rãi

Hàng ghế sau ngã trượt linh hoạt

Khoang hành lý rộng rãi, linh hoạt

TIỆN NGHI & THIẾT KẾ

Chiều dài được mở rộng của chiếc GX mới cung cấp thêm chỗ ngồi thoải mái cho bảy hành khách cùng không gian tựa đầu và để chân rộng rãi.

YÊN TĨNH TUYỆT ĐỐI
Cấu trúc và thiết kế tinh tế đảm bảo giảm ma sát và cách âm để mang lại sự yên tĩnh tuyệt đối.

KHÔNG GIAN LINH HOẠT
Việc gập hàng ghế thứ hai và thứ ba cho phép bạn linh hoạt sắp xếp ghế của hành khách và tăng thêm không gian chở hàng khi cần thiết.

KHOANG CHỨA ĐỒ LẤY CẢM HỨNG TỪ NHẬT BẢN
Lấy cảm hứng từ sự hiếu khách của người Nhật, khoang chứa đồ trượt mở nhẹ nhàng như cửa trượt truyền thống của Nhật Bản trong khi lớp khảm bằng gỗ gụ được đánh bóng hoàn hảo
VÔ LĂNG ĐA CHỨC NĂNG
Cần số, điều khiển hành trình và các công tắc quan trọng khác trên vô lăng ba chấu bọc da và ốp gỗ giúp bạn kiểm soát hoàn toàn trong quá trình lái xe.

ĐỒNG HỒ OPTITRON
Công nghệ Optitron, được tiên phong bởi Lexus, cải thiện độ rõ nét của đồng hồ với ánh sáng trên mặt số và kim đồng hồ phát sáng.

HIỂN THỊ CHẾ ĐỘ LÁI ECO
GX khuyến khích việc lái xe thân thiện với môi trường với đèn báo eco sáng lên khi tăng tốc phù hợp.

MÀN HÌNH HIỂN THỊ ĐA THÔNG TIN
Người lái có thể xem trạng thái của hệ thống định vị và điều hòa không khí trên màn hình 8 inch hoàn toàn có thể tùy chỉnh.

CỬA SỔ TRỜI
Lựa chọn cửa sổ trời "một chạm" để tạo cảm giác rộng mở hơn cho mẫu xe GX mà không ảnh hưởng đến khoảng không trên đầu cho hành khách.

HỆ THỐNG GIẢI TRÍ
Kết nối điện thoại di động hoặc thiết bị âm thanh với ổ cắm USB để sạc và thưởng thức những bản nhạc yêu thích qua hệ thống loa đẳng cấp.
HIỆU SUẤT

KHẢ NĂNG VẬN HÀNH
GX 460 được trang bị động cơ V8 4.6 lít mạnh mẽ kết hợp với hộp số tự động sáu cấp mới được nâng cấp, cung cấp công suất mạnh mẽ cho cả bốn bánh và khả năng vận hành vượt trội.
GX 460 được trang bị động cơ V8 4.6 lít mạnh mẽ kết hợp với hộp số tự động sáu cấp mới được nâng cấp, cung cấp công suất mạnh mẽ cho cả bốn bánh và khả năng vận hành vượt trội.

HỆ THỐNG TREO TỰ ĐỘNG THÍCH ỨNG (AVS)
AVS liên tục điều chỉnh tỷ lệ giảm xóc khi lái xe, mang đến cảm giác êm ái như mong đợi của một chiếc Lexus.

ĐIỀU KHIỂN SANG SỐ THÔNG MINH
Điều khiển sang số thông minh sử dụng thông tin từ cảm biến G giúp sang số nhanh nhạy và chính xác thông qua việc theo dõi sự tăng tốc, lực phanh và trọng lực.

LỰA CHỌN ĐA ĐỊA HÌNH
Điều chỉnh mô-men xoắn và kiểm soát phanh của bạn dựa trên địa hình với năm chế độ có sẵn: Bùn & Cát, Sỏi Đá, Tuyết, Đất & Đá, và Đá.

BÁNH XE ĐỊA HÌNH
Vành xe hợp kim nhôm 18 inch được tinh chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất vượt địa hình, cùng bạn chinh phục mọi địa hình.
HỆ THỐNG AN TOÀN

Tác động của va đập được giảm thiểu nhờ 10 túi khí SRS dọc khoang nội thất, giúp bảo vệ tốt hơn cho người lái và hành khách.

CẢNH BÁO ÁP SUẤT LỐP
Khi phát hiện áp suất lốp thấp, màn hình hiển thị đa thông tin sẽ cảnh báo cho bạn bằng đèn cảnh báo hiển thị trong đồng hồ.

HỆ THỐNG CẢNH BÁO ĐIỂM MÙ
Khi phát hiện xe đang đi đến từ phía sau, ngay cả ở tốc độ cao, hệ thống thế hệ mới này sẽ cảnh báo đến người lái.

KIỂM SOÁT LỰC KÉO
Lái xe trong điều kiện trơn trượt dễ dàng và an toàn hơn với TRC, giúp tính toán tối ưu lực kéo khi bánh xe bắt đầu trượt.

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH CHỦ ĐỘNG
Hệ thống Kiểm soát Hành trình Chủ động Mọi Tốc độ giúp xe Lexus duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước.

BẢO VỆ 360°
Cấu trúc thân xe cứng vững, hấp thụ xung lực sẽ bảo vệ bạn và những người thân yêu khỏi những tác động từ phía trước, phía sau, bên hông và trần xe.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT LEXUS GX 460
Kích thước tổng thể | |
- Dài x Rộng x Cao (mm) | 4880 x 1885 x 1885 |
- Chiều dài cơ sở (mm) | 2790 |
- Chiều rộng cơ sở Trước / Sau (mm) | 1585 / 1585 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 215 |
Dung tích khoang hành lý (L) | 104/ 612 ( khi gập hàng ghế thứ 3) |
Dung tích bình nhiên liệu (L) | 87 |
Trọng lượng không tải | 2385 |
Trọng lượng toàn tải | 2990 |
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.3 |
Động cơ | |
- Loại động cơ | 4.6L V8 32 van DOHC với công nghệ van biến thiên thông minh kép |
- Dung tich xi lanh | 4608 cc |
- Công suất cực đại (Hp/rpm) | 292 / 5500 |
- Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 438 / 3500 |
Khả năng tăng tốc (0 - 100 km/h) | 8.3 giây |
Tiêu chuẩn khí thải | EURO 4 |
Tỷ số nén | 11.8 |
Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) |
Hệ thống truyền động | 4WD |
Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
Tiêu thụ nhiên liệu ( L/ 100km) | Cao tốc / Hỗn hợp / Đô thị: 12.63/14.9/18.94 |
Hệ thống treo | |
- Hệ thống treo Trước | Lò xo cuộn |
- Hệ thống treo Sau | Khí nén |
- Hệ thống treo tự động thích ứng (AVS) | Có |
- Hệ thống điều chỉnh chiều cao chủ động (AHC) | Có |
- Hệ thống thanh cân bằng thủy động lực học điện tử (KDSS) | Có |
Hệ thống phanh Trước / Sau | Đĩa thông gió / Đĩa thông gió |
Hệ thống lái | Trợ lực dầu |
Bánh xe & Lốp xe | 265/60 R28 |
Lốp dự phòng | Lốp thường |
Cụm đèn trước | |
- Đèn chiếu gần, chiếu xa | 3 bóng LED |
- Đèn báo rẽ | Có |
- Đèn ban ngày | LED |
- Đèn sương mù | LED |
- Rửa đèn | Có |
- Tự động bật/tắt | Có |
Cụm đèn sau | |
- Đèn báo phanh | LED |
- Đèn báo rẽ | Có |
- Đèn sương mù | Có |
Hệ thống gạt mưa | Gạt mưa tự động |
Gương chiếu hậu bên ngoài | |
- Chỉnh điện | Có |
- Tự động điều chỉnh khi lùi | |
- Chống chói | Có |
- Nhớ vị trí | Có |
Cửa khoang hành lý | |
- Điều khiển điện | Có |
Cửa sổ trời | Điều khiển điện |
- Chức năng 1 chạm đóng mở | Có |
- Chức năng chống kẹt | Có |
Giá nóc | Có |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Chất liệu da | Da Semi-aniline |
Ghế người lái | |
- Chỉnh điện | 8 hướng |
- Nhớ vị trí | 2 vị trí |
- Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
- Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
Ghế hành khách phía trước | |
- Chỉnh điện | 8 hướng |
- Có sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
Hàng ghế thứ 2 | |
- Gập 40:60 | Có |
- Sưởi ghế | Có |
Hàng ghế thứ 3 | Gập điện |
Tay lái | |
- Chỉnh điện, tích hợp phím trên vô lăng | Có |
- Nhớ vị trí | Có |
- Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
Hệ thống điều hòa | |
- Tự động 3 vùng | Có |
- Chức năng lọc bụi phấn hoa | Có |
- Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió | Có |
Hệ thống âm thanh | |
- Loại Mark Levinson | Có |
- Số loa | 17 loa |
- Màn hình | 8" |
- Đầu CD/DVD | Có |
- AM/FM/USB/AUX/Bluetooth | Có |
Hệ thống dẫn đường | Tích hợp bản đồ Việt Nam |
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau | Có |
Hộp lạnh | Có |
Hệ thống chống bo cứng phanh (ABS) | Có |
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống bổ trợ lực phanh (BA) | Có |
Phanh đỗ | Cơ khí |
Hệ thống ổn định thân xe (VSC) | Có |
Hệ thống kiểm soát lực bám đường (TRC) | Có |
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (DAC) | Có |
Hệ thống điều khiển hành trình | Loại tiêu chuẩn |
Hệ thống lựa chọn đa địa hình | Có |
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | Có |
Hệ thống Cảnh báo áp suất lốp (TPWS) | Có |
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | |
- Cảm biến khoảng cách | Phía trước, phía sau |
- Camera 360 | Có |
Hệ thống túi khí | 10 túi khí |
- Túi khí trước | 2 túi khí |
- Túi khí đầu gối cho người lái | 1 túi khí |
- Túi khí đệm cho hành khách phía trước | 1 túi khí |
- Túi khí bên phía trước | 2 túi khí |
- Túi khí bên phía sau | 2 túi khí |
- Túi khí rèm | 2 túi khí |
Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |
Màu ngoại thất | |
- Màu trắng - White Pearl Crystal Shine | Mã màu: 077 |
- Màu Bạc: Sonic Titanium | Mã màu: 1J7 |
- Màu Ghi - Mercury Gray Mica | Mã màu: 1H9 |
- Màu Đen - Black | Mã màu: 202 |
- Màu Đen - Starlight Black Glass Flake | Mã màu: 217 |
- Màu Đỏ - Garnet Red Mica | Mã màu: 3S0 |
- Màu Nâu - Fire Agate Mica Metalic | Mã màu: 4V3 |
- Màu Xanh - Deep Blue Mica | Mã màu: 8X5 |
Màu nội thất | Da Semi-aniline |
- Màu Kem - Ecru | |
- Màu Xám - Sepia | |
- Màu Đen - Black | |
- Màu Đỏ - Dark Rose | |
Ốp trang trí | Gỗ khắc la-de |
Lái êm ái, đáp ứng nhanh, khoang xe rộng rãi. ES 250 tự hào mang các đường nét uyển chuyển với khoang xe đặt trọng tâm là con người, và chạy bằng động cơ phun xăng trực tiếp 2.5 lít.
Chuyên mục:
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét