
RX 300 chạy bằng động cơ xăng 4 xy-lanh tăng áp 2.0 lít, vô cùng êm ái, cho công suất 233 mã lực và khả năng điều khiển dễ dàng.


Xe Thể Thao Thành Thị Cao Cấp. Lexus RX 300 - cách thể hiện mới mẻ của cá tính, sự hứng khởi và tiện nghi cuộc sống đô thị. Một chiếc SUV đô thị có khả năng tăng tốc, nhanh nhẹn và xử lý dễ dàng trong điều kiện giao thông đô thị, đáp ứng được nhu cầu luôn thay đổi của cuộc sống thành thị năng động, hiệu quả nhiên liệu thể hiện giá trị nhận thức việc bảo vệ môi trường cùng các tính năng và chi tiết tinh tế thể hiện đặc trưng của thương hiệu Lexus.
Thư viện ảnh


Lexus RX 300 ngoại thất phía trước

Lexus RX 300 phía đầu xe

Lexus RX 300 phía thân xe

Lexus RX 300 phía đuôi xe

Lưới tản nhiệt Lexus RX 300

Đèn LED trước Lexus RX 300

Đèn LED phía sau xe Lexus RX 300

Cửa sổ trời Lexus RX 300

Nội thất phía trước rộng rãi

Không gian thoải mái cho hàng ghế trước

Hàng ghế trước rộng rãi, nổi bật

Hàng ghế sau rộng rãi, thoải mái

Thiết kế tinh tế, sang trọng

Sạc không dây và nhiều tính năng khác

Bảng đồng hồ phong cách RX

Khoang hành lý rộng rãi, linh hoạt

TIỆN NGHI & THIẾT KẾ

Kết nối Apple Carplay và Android cho phép bạn có thể sử dụng các tính năng trên điên thoại thông minh của mình ở màn hình giải trí của xe.

MỞ CỐP CẢM ỨNG
Một cảm ứng ở cản sau cho phép bạn dễ dàng mở và đóng cốp khi bạn đưa chân đến gần.

HIỆU ỨNG ÁNH SÁNG HIỆN ĐẠI
Đèn hậu được cách điệu vuốt dài từ đuôi xe đến hông xe tạo nên hiệu ứng ánh sáng vô cùng quyến rũ và hiện đại.

TỐI ƯU HÓA KHÔNG GIAN CHỞ ĐỒ
Hàng ghế sau có thể trượt, ngả, gập phẳng 60/40 tận dung tối ưu toàn bộ khoang nội thất để chở đồ.
TĂNG CƯỜNG KHÍ ĐỘNG HỌC
Không chi tạo ra vẻ đẹp mạnh mẽ thể thao, đường gân dọc thân xe còn cải thiện đáng kể khí động học và tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu.

CỤM ĐÈN TRƯỚC CÔNG NGHỆ LED
Đèn ban ngày hình chữ L kết hợp với thiết kể độc đáo của cụm đèn trước tạo nên nét đặc trưng, dễ nhận ra của những chiếc xe Lexus.

THIẾT KẾ GHẾ NGỒI TỐI ƯU
Ghế xe được thiết kế để vừa đảm bảo sự thoải mái đồng thời dễ dàng di chuyển ra vào cho người lái và hành khách.

SẠC KHÔNG DÂY
Với các điện thoại chức năng Qi, bạn chỉ cần đặt điện thoại lên khay để sạc mà không cần dùng dây nối.

TAY NẮM CỬA PHÁT SÁNG
Một chiếc đèn nhỏ được tích hợp trong tay nắm cửa giúp người dùng dễ dàng nhận biết vị trí tay nắm, đồng thời chiếu sáng bước chân khi lên xe.
HIỆU SUẤT

BỘ TĂNG ÁP ĐỘNG CƠ CUỘN ĐÔI
Bộ tăng áp cuộn đôi trên RX 300 là bộ tăng áp đơn với 2 đường dẫn khí thải riêng biệt, đảm bảo không khí được cung cấp trực tiếp tới bộ tăng áp.
Đặc điểm Riêng biệt ở RX 300
Đặc điểm Riêng biệt ở RX 300

ĐIỀU KHIỂN MOMEN XOẮN
Hệ thống điều khiển điện tử liên tục phân phối lực truyền động chuyển đổi từ 2 bánh lên 4 bánh toàn thời gian để phù hợp với từng điều kiện đường xá.
Đặc điểm Riêng biệt ở RX 300

HỆ THỐNG LÀM MÁT KHÍ NẠP
Bộ làm mát khí nạp bằng chất lỏng được gắn trực tiếp lên động cơ giúp duy trì nhiệt độ khí nạp thấp và giảm sự tiêu hao công suất do nhiệt.
Đặc điểm Riêng biệt ở RX 300

VI SAI TRƯỚC ĐƯỢC ÉP TẢI TRỌNG
Vi sai trước được ép tải trọng cung cấp mô-men xoắn giới hạn dưới tải nhẹ hoặc chênh lệch tốc độ quay thấp, mang lại hiệu quả tăng tốc trên đường thẳng.
Đặc điểm Riêng biệt ở RX 300

ĐỘNG CƠ
Mẫu RX này chạy bằng động cơ phun xăng trực tiếp tăng áp 4 xy-lanh, 2.0 lít, mang lại mức tiết kiệm nhiên liệu tuyệt vời.

LỰA CHỌN CHẾ ĐỘ LÁI
Chọn hiệu suất phù hợp với phong cách lái của bạn với ba chế độ lái: TIÊU CHUẨN, TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU và THỂ THAO.

HỆ THỐNG DỪNG & KHỞI ĐỘNG
Để tiết kiệm nhiên liệu cho hành trình dài hơn, Hệ thống Dừng & Khởi động sẽ ngắt động cơ khi xe dừng.

HỘP SỐ TỰ ĐỘNG 6 CẤP
Hộp số tự động sáu cấp mang lại trải nghiệm lái đầy hứng khởi nhờ tiết kiệm nhiên liệu nhiều hơn, sang số mượt mà và tăng tốc mạnh mẽ.

HỆ THỐNG TREO TỰ ĐỘNG THÍCH ỨNG (AVS)
AVS liên tục điều chỉnh tỷ lệ giảm xóc hấp thụ chấn động trong khi lái xe, cho chuyến đi êm ái thường thấy ở xe Lexus.

HỆ THỐNG TREO TỐI ƯU HÓA
Các cánh tay đòn dưới và thanh chống MacPherson nhỏ gọn và hết sức cứng vững được dùng cho hệ thống treo phía trước, đảm bảo tính ổn định và khả năng đáp ứng lái tuyệt vời cho xe.
HỆ THỐNG AN TOÀN

Hệ thống AHS đầu tiên trên thế giới của Lexus tăng cường độ chiếu sáng ở tầm rộng với độ phân tán ánh sáng hợp lý, không làm chói mắt tài xế xe ngược chiều.

10 TÚI KHÍ SRS
Tác động của va đập được giảm thiểu nhờ 10 túi khí SRS dọc khoang nội thất, giúp bảo vệ tốt hơn cho người lái và hành khách.

HỆ THỐNG CẢNH BÁO ĐIỂM MÙ
Khi phát hiện xe đang đi đến từ phía sau, ngay cả ở tốc độ cao, hệ thống thế hệ mới này sẽ cảnh báo đến người lái.

ĐÈN RẼ GÓC RỘNG LED
Đèn rẽ góc rộng LED tăng cường độ chiếu sáng khi xe vào cua, đảm bảo sự an toàn cho người đi bộ.

BẢO VỆ 360°
Cấu trúc thân xe cứng vững, hấp thụ xung lực sẽ bảo vệ bạn và những người thân yêu khỏi những tác động từ phía trước, phía sau, bên hông và trần xe.

HỖ TRỢ ĐỖ XE
Màn hình hỗ trợ đỗ xe sẽ hướng dẫn chính xác khi bạn tìm cách đỗ xe bằng cách thêm các vạch đường đỗ xe dự kiến lên nguồn cấp video của camera sau.

HỆ THỐNG HỖ TRỢ THEO DÕI LÀN ĐƯỜNG (LTA)
Hệ thống LTA sử dụng camera phía trước để theo dõi các vạch kẻ đường và sẽ tự động dùng hệ thống đánh lái trợ lực để giữ cho xe ở giữa làn đường.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT LEXUS NX 300
Kích thước tổng thể | |
- Dài x Rộng x Cao (mm) | 4890 x 1895 x 1690 |
- Chiều dài cơ sở (mm) | 2790 |
- Chiều rộng cơ sở Trước / Sau (mm) | 1640 / 1630 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 |
Dung tích khoang hành lý (L) | 453 |
Dung tích bình nhiên liệu (L) | 72 |
Trọng lượng không tải | 1965 - 2070 |
Trọng lượng toàn tải | 2575 |
Động cơ | |
- Loại động cơ | Động cơ tăng áp phun nhiên liệu trực tiếp 2.0 lít I4 Turbo |
- Dung tich xi lanh | 1998 cc |
- Công suất cực đại (Hp/rpm) | 233 / 4800 - 5600 |
- Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 300 / 1650 - 4000 |
Tiêu chuẩn khí thải | EURO 6 |
Tỷ số nén | 11.8 |
Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) |
Hệ thống truyền động | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian AWD |
Chế độ lái | Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize |
Hệ thống nhiên liệu | EFI, D-4ST |
Tiêu thụ nhiên liệu ( L/ 100km) | Cao tốc / Hỗn hợp / Đô thị: 7.22/8.52/10.79 |
Hệ thống treo Trước | Macpherson |
Hệ thống treo Sau | Kiểu tay đòn kép |
Hệ thống treo tự động thích ứng (AVS) | Có |
Hệ thống phanh Trước / Sau | Đĩa / Đĩa |
Hệ thống lái | Trợ lực điện |
Bánh xe & Lốp xe | 235/55 R20 |
Lốp dự phòng | Lốp tạm |
Cụm đèn trước | |
- Đèn chiếu gần, chiếu xa | 3 bóng LED |
- Đèn báo rẽ | LED + Sequential |
- Đèn ban ngày | LED |
- Đèn sương mù | LED |
- Đèn góc | Có |
- Rửa đèn | Có |
- Tự động bật/tắt | Có |
- Tự động điều chỉnh pha cốt (AHB) | Có |
Cụm đèn sau | |
- Đèn báo phanh | LED |
- Đèn báo rẽ | LED + Sequential |
- Đèn sương mù | Có |
Hệ thống gạt mưa | Gạt mưa tự động |
Gương chiếu hậu bên ngoài | |
- Chỉnh điện, gập điện | Có |
- Tự động điều chỉnh khi lùi | |
- Chống chói, sấy gương, nhớ vị trí | Có |
Cửa khoang hành lý | |
- Điều khiển điện | Có |
- Chức năng không chạm | Thao tác đá chân |
Cửa sổ trời | |
- Chức năng 1 chạm đóng mở | Có |
- Chức năng chống kẹt | Có |
Giá nóc | Có |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Chất liệu da | Da Semi-aniline |
Ghế người lái | |
- Chỉnh điện | 10 hướng |
- Nhớ vị trí | 3 vị trí |
- Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
- Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
Ghế hành khách phía trước | |
- Chỉnh điện | 10 hướng |
- Nhớ vị trí | 3 vị trí |
- Có sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
Hàng ghế thứ 2 | |
- Chỉnh điện | Có |
- Gập 40:60 | 3 vị trí |
- Sưởi ghế | Có |
Tay lái | |
- Chỉnh điện, sưởi, tích hợp lẫy chuyển số | Có |
- Nhớ vị trí | Có |
- Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
Hệ thống điều hòa | |
- Tự động 2 vùng | Có |
- Chức năng lọc bụi phấn hoa | Có |
- Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió | Có |
- Chức năng điều khiển cửa gió thông minh | Có |
Hệ thống âm thanh | |
- Loại Lexus Premium | Có |
- Số loa | 12 loa |
- Màn hình | 12.3" |
- Đầu CD/DVD | Có |
- AM/FM/USB/AUX/Bluetooth | Có |
Hệ thống dẫn đường | Tích hợp bản đồ Việt Nam |
Sạc không dây | Có |
Rèm che nắng cửa sau | Chỉnh cơ |
Chìa khóa dạng thẻ | Có |
Hệ thống chống bo cứng phanh (ABS) | Có |
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống bổ trợ lực phanh (BA) | Có |
Phanh đỗ điện tử | Có |
Hệ thống ổn định thân xe (VSC) | Có |
Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động (ACA) | Có |
Hệ thống kiểm soát lực bám đường (TRC) | Có |
Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất (VDIM) | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
Hệ thống điều khiển hành trình | Loại tiêu chuẩn |
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | Có |
Cảnh báo áp suất lốp (TPWS) | Có |
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | |
- Cảm biến khoảng cách | Phía trước, phía sau |
- Camera lùi | Có |
Hệ thống túi khí | 10 túi khí |
- Túi khí trước | 2 túi khí |
- Túi khí đầu gối cho người lái | 1 túi khí |
- Túi khí đệm cho hành khách phía trước | 1 túi khí |
- Túi khí bên phía trước | 2 túi khí |
- Túi khí bên phía sau | 2 túi khí |
- Túi khí rèm | 2 túi khí |
Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |
Màu ngoại thất | |
- Màu trắng - Sonic Quartz | Mã màu: 085 |
- Màu Bạc: Sonic Titanium | Mã màu: 1J7 |
- Màu Đen - Black | Mã màu: 212 |
- Màu Đen - Graphite Black Glass Flake | Mã màu: 223 |
- Màu Đỏ - Red Mica Crytal Shine | Mã màu: 3R1 |
- Màu Nâu - Amber Crystal Shine | Mã màu: 4X2 |
- Màu Be - Ice Ecru Mica Metalic | Mã màu: 4X8 |
- Màu Xanh - Terrance Khaki Mice Metalic | Mã màu: 6X4 |
- Màu Xanh - Deep Blue Mica | Mã màu: 8X5 |
Màu nội thất | Da Semi-aniline |
- Màu Nâu - Orcher | |
- Màu Nâu - Noble | |
- Màu Đen - Black | |
- Màu Kem - Rich Cream | |
- Màu Kem - Ivory |
Chuyên mục:
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét